lạnh
Tính từ
lạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiệt độ thấp, thường gây cảm giác rét hoặc không thoải mái.
温度低,让人感到冷。
Có nhiệt độ thấp, thường gây cảm giác rét hoặc không thoải mái.
Ví dụ
今天很冷,记得带件外套。【】Hôm nay trời lạnh, nhớ mang áo khoác nhé.
海边的风在晚上相当凉。【】Gió ngoài biển khá lạnh vào buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy cơ thể bị rét hoặc cần được giữ ấm.
身体感到冷。
Cảm thấy cơ thể bị rét hoặc cần được giữ ấm.
Ví dụ
我太冷了,可以关窗吗?【】Tôi lạnh quá, có thể đóng cửa sổ không?
淋雨回家后,我觉得浑身发冷。【】Sau khi đi mưa về, tôi thấy lạnh cả người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thiếu sự thân thiện, tình cảm hoặc quan tâm khi đối xử với người khác.
态度或表现缺乏热情和感情。
Thiếu sự thân thiện, tình cảm hoặc quan tâm khi đối xử với người khác.
Ví dụ
她看着我时,眼神很冷淡。【】Ánh mắt cô ấy lạnh khi nhìn tôi.
吵架后,他的声音显得很疏离。【】Sau cuộc cãi vã, giọng nói anh ấy trở nên lạnh nhạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thuộc gam màu gợi cảm giác mát hoặc lạnh, thường thiên về xanh dương.
给人清凉感觉、通常偏蓝色的色调。
Thuộc gam màu gợi cảm giác mát hoặc lạnh, thường thiên về xanh dương.
Ví dụ
这个房间用了冷色,所以看起来很安静。【】Phòng này dùng màu lạnh nên trông rất yên tĩnh.
她为海景画选择了冷色调。【】Cô ấy chọn gam lạnh cho bức tranh biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lạnh (Adjective)
Danh từ + lạnhlạnh + Tính từlạnh + Từ đi kèmĐộng từ + lạnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷水 nước lạnh | 她慢跑后喝了一杯冷水。 Cô ấy uống một cốc nước lạnh sau khi chạy bộ. |
寒冷的天气 thời tiết lạnh | 天气很冷,所以我穿了外套。 Thời tiết lạnh nên tôi mặc áo khoác. |
冷色 màu lạnh | 这个房间使用冷色来营造平静的感觉。 Căn phòng dùng màu lạnh để tạo cảm giác yên tĩnh. |