ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lanh
Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu
亚麻,是一种纺织植物,种子可以榨油。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tinh nhanh, sắc sảo
机智的