lành
lành (Tính từ)
Nghĩa 01 · Còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ hay hư hại gì.
完整,没有破损。
Còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ hay hư hại gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có khả năng làm hại người hay vật khác; hiền lành.
温顺,不伤害人。
Không có khả năng làm hại người hay vật khác; hiền lành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không gây hại cho sức khỏe; tốt cho cơ thể.
对身体无害,有益健康。
Không gây hại cho sức khỏe; tốt cho cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lành (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愈合的伤口 vết thương lành | 伤口两周后愈合了。 Vết thương lành lại sau hai tuần. |
健康的生活方式 lối sống lành mạnh | 规律运动是健康生活方式的一部分。 Tập thể dục đều đặn là một phần của lối sống lành mạnh. |
健康的饮食 chế độ ăn lành mạnh | 我们鼓励健康的饮食。 Chúng tôi khuyến khích một chế độ ăn lành mạnh. |
lành (Động từ)
Nghĩa 01 · Khỏi bệnh, hoặc liền lại khi bị thương.
病愈或伤口愈合。
Khỏi bệnh, hoặc liền lại khi bị thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lành (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
康复 lành bệnh | 休息了一周后,他已经康复了。 Sau một tuần nghỉ ngơi, ông ấy đã lành bệnh. |