Anh - Việt

Bản dịch của từ Lành trong tiếng Trung

lành

Tính từĐộng từ

lành (Tính từ)

Nghĩa 01 · Còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ hay hư hại gì.

完整,没有破损。

Còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ hay hư hại gì.

Ví dụ
碗掉了,但还是完好无损。【】Cái bát bị rơi nhưng vẫn còn lành.
纸盒还是完好的,四角没有凹陷。【】Chiếc hộp giấy vẫn lành, không bị móp góc nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không có khả năng làm hại người hay vật khác; hiền lành.

温顺,不伤害人。

Không có khả năng làm hại người hay vật khác; hiền lành.

Ví dụ
我家的狗很温顺,从不咬人。【】Con chó nhà tôi rất lành, không bao giờ cắn ai.
别怕,他其实是个很温和的人。【】Đừng sợ, ông ấy tính rất lành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không gây hại cho sức khỏe; tốt cho cơ thể.

对身体无害,有益健康。

Không gây hại cho sức khỏe; tốt cho cơ thể.

Ví dụ
多吃绿叶菜对健康很有益。【】Ăn nhiều rau xanh rất lành cho sức khỏe.
这种食物对幼儿很安全,不含有害物质。【】Thức ăn này lành cho trẻ nhỏ, không có chất độc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lành (Adjective)

Danh từ + lànhTính từ + lànhlành + Từ đi kèmĐộng từ + lành
Kết hợp từ của lành
Collocation
Ví dụ

愈合的伤口

vết thương lành

伤口两周后愈合了。

Vết thương lành lại sau hai tuần.

健康的生活方式

lối sống lành mạnh

规律运动是健康生活方式的一部分。

Tập thể dục đều đặn là một phần của lối sống lành mạnh.

健康的饮食

chế độ ăn lành mạnh

我们鼓励健康的饮食。

Chúng tôi khuyến khích một chế độ ăn lành mạnh.

lành (Động từ)

Nghĩa 01 · Khỏi bệnh, hoặc liền lại khi bị thương.

病愈或伤口愈合。

Khỏi bệnh, hoặc liền lại khi bị thương.

Ví dụ
她的伤口两周后就愈合了。【】Vết thương của cô ấy đã lành sau hai tuần.
退烧了,他很快就会康复。【】Cơn sốt đã qua, anh ấy sẽ sớm lành bệnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lành (Verb)

lành + Danh từlành + Trạng từĐộng từ + lành
Kết hợp từ của lành
Collocation
Ví dụ

康复

lành bệnh

休息了一周后,他已经康复了。

Sau một tuần nghỉ ngơi, ông ấy đã lành bệnh.

Video ngữ cảnh