ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lãnh trong tiếng Trung
Lãnh
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lãnh
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem lĩnh
领土
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Địa phận
Vùng
Khu vực
Vùng đất
Địa hạt
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
领域
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý