Anh - Việt

Bản dịch của từ Lãnh tụ trong tiếng Trung

lãnh tụ

Danh từ

lãnh tụ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người đứng đầu có uy tín lớn, dẫn dắt một phong trào, tổ chức chính trị hoặc đất nước.

在政治组织、运动或国家中有很高威望的领导者。

Người đứng đầu có uy tín lớn, dẫn dắt một phong trào, tổ chức chính trị hoặc đất nước.

Ví dụ
许多人把他视为这场运动的领袖。【】Ông được nhiều người xem là lãnh tụ của phong trào.
这位领袖带领国家度过了困难时期。【】Vị lãnh tụ đã dẫn dắt đất nước qua giai đoạn khó khăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lãnh tụ (Noun)

Từ đi kèm + lãnh tụlãnh tụ + Danh từlãnh tụ + Giới từlãnh tụ + Tính từ
Kết hợp từ của lãnh tụ
Collocation
Ví dụ

有魅力的领袖

vị lãnh tụ có sức lôi cuốn

他是一位有魅力的领袖,得到了公众的大力支持。

Ông là một vị lãnh tụ có sức lôi cuốn và được nhiều người ủng hộ.

Video ngữ cảnh