Anh - Việt
lão
Danh từ
lão (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đàn ông đã cao tuổi, thường từ khoảng bảy mươi trở lên, có thể được gọi một cách thân mật.
年纪很大的男性,通常七十岁左右或以上,称呼时可以带有亲切的意味。
Người đàn ông đã cao tuổi, thường từ khoảng bảy mươi trở lên, có thể được gọi một cách thân mật.
Ví dụ
隔壁的老人每天下午都坐在门口喝茶。【】Lão hàng xóm thường ngồi uống trà trước hiên nhà mỗi chiều.
那位老农民尽管年事已高,每天早上仍走路去田里干活。【】Lão nông dân ấy vẫn đi bộ ra đồng mỗi sáng dù đã rất lớn tuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách gọi người đàn ông đứng tuổi hoặc già với ý coi thường, thiếu tôn trọng.
含贬义地指年纪较大的男人,语气不太尊重。
Cách gọi người đàn ông đứng tuổi hoặc già với ý coi thường, thiếu tôn trọng.
Ví dụ
那个老家伙一看到孩子在院子里跑就爱抱怨。【】Lão già ấy lúc nào cũng cằn nhằn khi thấy trẻ con chạy trên sân.
那个老头子总是摆出一副什么都懂的样子,没人愿意听他说。【】Thằng lão đó lúc nào cũng ra vẻ ta đây, chẳng ai muốn nghe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lão (Noun)
Danh từ + lãolão + Danh từlão + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老人 ông lão | 每天早上,老人都坐在湖边钓鱼。 Ông lão ngồi câu cá bên hồ mỗi sáng. |
晚年 tuổi lão | 步入晚年,他依然健康而思维敏捷。 Bước vào tuổi lão, ông vẫn khỏe mạnh và minh mẫn. |