ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lão
Người già [khoảng bảy mươi tuổi trở lên; có thể dùng để xưng gọi một cách thân mật]
老年人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để chỉ người đàn ông thuộc lớp già hoặc đứng tuổi [hàm ý coi thường]
老头