ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lập cập
[run] mạnh và liên tiếp, không sao kìm giữ được
急跑,快跑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vội vã một cách khó nhọc, vì mất bình tĩnh
匆忙而不稳