Lắp đặt'
Động từ

Lắp đặt' (Động từ)
01
Thực hiện việc đưa và gắn các bộ phận, thiết bị vào đúng vị trí để hoàn thành một công trình hoặc hệ thống nào đó.
进行安装和固定零件、设备,确保它们位置正确,从而完成某个工程或系统的组装。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gắn, chắp, nối các bộ phận hoặc hệ thống với nhau để tạo thành một cái gì đó hoàn chỉnh có thể sử dụng được
将各个部件或系统连接、拼接到一起,形成一个完整且可用的整体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
