Anh - Việt

Bản dịch của từ Lắp ghép trong tiếng Trung

lắp ghép

Động từ

lắp ghép (Động từ)

Nghĩa 01 · Ghép các bộ phận hoặc chi tiết có sẵn lại thành một vật hoàn chỉnh.

把现成的部件组合成完整的物体。

Ghép các bộ phận hoặc chi tiết có sẵn lại thành một vật hoàn chỉnh.

Ví dụ
我们按照说明把柜子组装起来。【】Chúng tôi lắp ghép chiếc tủ theo hướng dẫn.
工人组装房屋的模块。【】Công nhân lắp ghép các mô-đun của ngôi nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lắp ghép (Verb)

Tính từ + lắp ghéplắp ghép + Danh từlắp ghép + Trạng từ
Kết hợp từ của lắp ghép
Collocation
Ví dụ

易于组装的

dễ lắp ghép

这个架子易于组装,不需要特殊工具。

Chiếc kệ này dễ lắp ghép và không cần dụng cụ đặc biệt.

Video ngữ cảnh