ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lập luận
Sắp xếp lí lẽ một cách có hệ thống để trình bày, nhằm chứng minh cho một kết luận về một vấn đề
有条理地陈述理由或证据以支持观点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa