ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lắp ráp
Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được
组装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa