ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lắp sẵn trong tiếng Trung

Lắp sẵn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lắp sẵn (Tính từ)

01

Đã được chế tạo hoặc chuẩn bị trước để dễ dàng lắp ráp hoặc sử dụng ngay

预先制造或准备好,方便安装或使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm, chế tạo hoặc chuẩn bị trước rồi đem đến để sử dụng hoặc lắp ráp ngay

预先制造并带来以便立即使用或组装的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.