ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lắp sẵn
Đã được chế tạo hoặc chuẩn bị trước để dễ dàng lắp ráp hoặc sử dụng ngay
预先制造或准备好,方便安装或使用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được làm, chế tạo hoặc chuẩn bị trước rồi đem đến để sử dụng hoặc lắp ráp ngay
预先制造并带来以便立即使用或组装的