ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lập thành
Tạo thành một thể thống nhất, một nhóm, một tổ chức, hoặc một chỉnh thể cụ thể nào đó
形成一个整体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa