Anh - Việt

Bản dịch của từ Lập thể trong tiếng Trung

lập thể

Danh từ

lập thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem chủ nghĩa lập thể

立体主义

xem chủ nghĩa lập thể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa