ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lặp thừa
Sự lặp đi lặp lại một cách không cần thiết, gây dư thừa trong lời nói, văn bản hoặc tính toán.
不必要的重复
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa