Lấp
Động từ

Lấp (Động từ)
01
Làm cho đầy, cho kín chỗ trũng, chỗ trống
填满
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho khuất đi, không còn nhìn thấy được nữa
遮盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho bị át đi không còn nghe thấy, nhận thấy nữa
淹没
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
