ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lập
Tạo ra, xây dựng nên [cái thường là quan trọng, có ý nghĩa lớn]
建立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt lên một cương vị quan trọng nào đó [thường nói về vua chúa]
加冕