Laptop
Danh từ

Laptop (Danh từ)
lˈæptɑp
lˈæptˌɑp
01
Một loại máy tính cá nhân nhỏ gọn, nhẹ và dễ mang theo, có thể dùng ở nhiều nơi (ví dụ khi đi du lịch, làm việc ngoài văn phòng) — tức là máy tính xách tay.
便携式电脑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Máy tính xách tay nhỏ gọn, có thể mang theo bên mình để làm việc hoặc giải trí.
一种便于携带,在膝上或旅行时使用的小型便携计算机。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
