ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Laptop trong tiếng Trung

Laptop

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laptop (Danh từ)

lˈæptɑp
lˈæptˌɑp
01

Một loại máy tính cá nhân nhỏ gọn, nhẹ và dễ mang theo, có thể dùng ở nhiều nơi (ví dụ khi đi du lịch, làm việc ngoài văn phòng) — tức là máy tính xách tay.

便携式电脑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Máy tính xách tay nhỏ gọn, có thể mang theo bên mình để làm việc hoặc giải trí.

一种便于携带,在膝上或旅行时使用的小型便携计算机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/laptop/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.