ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lắt lay trong tiếng Trung
Lắt lay
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lắt lay
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như lay lắt
虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lung lay
Lẫy lật
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý