lật
lật (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở một vật để đổi mặt của nó lên trên.
翻转物体,使另一面朝上。
Trở một vật để đổi mặt của nó lên trên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho tình hình hoặc kết quả xoay chuyển theo chiều ngược lại.
使局面或结果朝相反方向转变。
Làm cho tình hình hoặc kết quả xoay chuyển theo chiều ngược lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đánh đổ chính quyền hoặc người đang nắm quyền.
用武力或政治手段推翻当权者或政权。
Đánh đổ chính quyền hoặc người đang nắm quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thay đổi tư thế cơ thể từ nằm ngửa sang nằm sấp hoặc ngược lại, thường nói về trẻ nhỏ.
身体从仰卧变为俯卧或反向翻转,多指婴儿。
Thay đổi tư thế cơ thể từ nằm ngửa sang nằm sấp hoặc ngược lại, thường nói về trẻ nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lật (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
翻页 lật trang sách | 她翻到下一页去找那段文字。 Cô ấy lật trang sách để tìm đúng đoạn văn. |
推翻政府 lật đổ chính quyền | 反对派想通过示威推翻政府。 Phe đối lập muốn lật đổ chính quyền bằng biểu tình. |
重新审理案件 lật lại vụ án | 法院决定重新审理此案。 Tòa án quyết định lật lại vụ án. |
揭露阴谋 lật tẩy âm mưu | 警方揭露了这起诈骗阴谋。 Cảnh sát đã lật tẩy âm mưu lừa đảo. |
摊牌 lật bài | 是时候摊牌了。 Đến lúc anh phải lật bài rồi. |