Anh - Việt
lặt vặt
Tính từ
lặt vặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không đáng để chú ý.
细小而不重要的。
Nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không đáng để chú ý.
Ví dụ
别让那些琐碎的小事让你难过一整天。【】Đừng để những chuyện lặt vặt làm bạn buồn cả ngày.
他们因为报告里的几个小错误吵了起来。【】Họ cãi nhau vì vài lỗi lặt vặt trong báo cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gồm nhiều thứ nhỏ, linh tinh và thường không quan trọng.
由各种零散小东西组成的。
Gồm nhiều thứ nhỏ, linh tinh và thường không quan trọng.
Ví dụ
我把杂物放在办公桌的抽屉里。【】Tôi để đồ lặt vặt trong ngăn kéo ở bàn làm việc.
她在旅行前买了几样零碎的小东西。【】Cô ấy mua vài món lặt vặt trước chuyến đi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lặt vặt (Adjective)
Danh từ + lặt vặtTừ đi kèm + lặt vặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
琐事 chuyện lặt vặt | 别让琐事分散你的注意力。 Đừng để những chuyện lặt vặt làm bạn mất tập trung. |
细枝末节 chi tiết lặt vặt | 她甚至记得会议中的细枝末节。 Cô ấy nhớ cả những chi tiết lặt vặt trong cuộc họp. |
小问题 vấn đề lặt vặt | 那只是个小问题,我们很快就能解决。 Đó chỉ là một vấn đề lặt vặt, chúng ta sẽ giải quyết nhanh thôi. |
零碎物品 đồ lặt vặt | 这个抽屉里装满了零碎物品。 Ngăn kéo này đầy đồ lặt vặt. |
杂费 chi phí lặt vặt | 留出一些钱支付杂费。 Hãy dành một khoản tiền cho các chi phí lặt vặt. |