ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lau
Cây cùng loài với mía, mọc hoang thành bụi, thân cao và xốp, hoa trắng tụ thành bông
类似甘蔗的野草
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho khô, cho sạch bằng cách đưa nhẹ một vật mềm trên bề mặt
擦拭