ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lavabo trong tiếng Trung

Lavabo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavabo (Danh từ)

ləvˈeɪboʊ
ləvˈeɪboʊ
01

Một bồn rửa (thường là máng hoặc bồn dài) dùng để rửa tay, rửa mặt trong tu viện hoặc nơi tu hành.

洗手槽

Ví dụ
02

Trong đạo Công giáo Rôma, "lavabo" là nghi thức rửa tay của linh mục (người cử hành thánh lễ) vào lúc dâng lễ (offertory), biểu thị sự thanh sạch tâm hồn trước khi tiếp nhận và dâng hy lễ.

在弥撒中,祭司洗手的仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bồn rửa mặt, thường được lắp trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh để rửa tay, rửa mặt.

洗脸盆,通常安装在浴室或厕所,用于洗手和洗脸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lavabo/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.