Lavabo
Danh từ

Lavabo (Danh từ)
ləvˈeɪboʊ
ləvˈeɪboʊ
01
Một bồn rửa (thường là máng hoặc bồn dài) dùng để rửa tay, rửa mặt trong tu viện hoặc nơi tu hành.
洗手槽
Ví dụ
02
Trong đạo Công giáo Rôma, "lavabo" là nghi thức rửa tay của linh mục (người cử hành thánh lễ) vào lúc dâng lễ (offertory), biểu thị sự thanh sạch tâm hồn trước khi tiếp nhận và dâng hy lễ.
在弥撒中,祭司洗手的仪式。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bồn rửa mặt, thường được lắp trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh để rửa tay, rửa mặt.
洗脸盆,通常安装在浴室或厕所,用于洗手和洗脸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
