ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lấy hàng
Hành động lấy các món hàng hóa từ kho hoặc nơi lưu trữ để giao cho khách hàng hoặc sử dụng.
提取仓库或存储地点的商品,用于发货给客户或自用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện việc mua hoặc nhận hàng hóa từ nơi bán hoặc nơi cung cấp.
从卖家或供应商那里购买或接受商品。