ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lấy hàng trong tiếng Trung

Lấy hàng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lấy hàng (Cụm từ)

01

Hành động lấy các món hàng hóa từ kho hoặc nơi lưu trữ để giao cho khách hàng hoặc sử dụng.

提取仓库或存储地点的商品,用于发货给客户或自用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thực hiện việc mua hoặc nhận hàng hóa từ nơi bán hoặc nơi cung cấp.

从卖家或供应商那里购买或接受商品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.