Anh - Việt
lay
Danh từTính từ
lay (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người theo đạo Phật nhưng không xuất gia, sống đời thường.
信仰佛教但未出家的人。
Người theo đạo Phật nhưng không xuất gia, sống đời thường.
Ví dụ
兰女士是在家佛教徒,还没有出家。【】Bà Lan là Phật tử tại gia, tức một người lay.
寺庙为在家佛教徒举办了一场讲座。【】Nhà chùa tổ chức buổi nói chuyện cho Phật tử tại gia, tức người lay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lay (Noun)
Danh từ + lay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在家信徒 người lay | 在家信徒仍然可以在家修行佛法。 Người lay vẫn có thể tu học tại nhà. |
在家佛教徒 Phật tử lay | 许多在家佛教徒参加寺庙的活动。 Nhiều Phật tử lay tham gia các hoạt động ở chùa. |
在家信徒群体 cộng đồng người lay | 这座寺庙服务当地的在家信徒群体。 Ngôi chùa phục vụ cả cộng đồng người lay trong khu vực. |
出家人与在家信徒 tu sĩ và người lay | 出家人与在家信徒一起参加了仪式。 Tu sĩ và người lay cùng tham dự buổi lễ. |
在家生活 đời sống người lay | 他选择了在家生活,而不是出家为僧。 Ông chọn đời sống người lay thay vì xuất gia. |