ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lảy trong tiếng Trung
Lảy
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lảy
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lẩy.
摘取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhổ
Rút
Nhấc
Kéo
Từ tiếng Trung gần nghĩa
采摘
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý