ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lây
[bệnh] truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác
传染
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có chung tình trạng, trạng thái tâm lí tình cảm với người khác do có quan hệ gần gũi
感染情绪