ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lấy ví
Rút ví ra khỏi túi hoặc chỗ cất để lấy tiền hoặc vật gì đó.
从口袋或储藏处拿出钱包以取钱或物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa