ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lễ chế
Quy định, nghi thức của một lễ nghi trong phong tục hoặc trong các nghi lễ hành chính, thần quyền.
仪式规则和程序
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa