Lễ độ
Danh từTính từ

Lễ độ (Danh từ)
01
Thái độ được coi là đúng mực, tỏ ra biết coi trọng người khác khi tiếp xúc [nói khái quát]
礼貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lễ độ (Tính từ)
01
Có thái độ được coi là đúng mực trong cư xử, tiếp xúc với người khác
礼貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
