ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ giỗ trong tiếng Trung

Lễ giỗ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ giỗ (Danh từ)

01

Lễ kỷ niệm ngày mất của người thân trong gia đình, thường được tổ chức hàng năm để tưởng nhớ và cầu nguyện cho người đã khuất.

Family memorial day, usually held annually, is a day for remembering and praying for loved ones who have passed away.

Ví dụ
02

Ngày kỷ niệm hoặc giỗ tổ tiên, người thân đã khuất bằng các nghi thức cúng tế truyền thống.

在纪念日或祭祀先人的日子,人们通常会举行传统的祭祀仪式以表达哀思。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.