ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lê la
[trẻ em] lê hết chỗ này đến chỗ khác [nói khái quát]
(小孩)到处游荡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi hết chỗ này đến chỗ khác, bạ chỗ nào cũng ngồi vào mà không có chủ định gì cả
闲逛