ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lệ phí
Khoản tiền do nhà nước quy định phải nộp cho cơ quan, đơn vị, v.v. khi làm một thủ tục giấy tờ hay sử dụng một quyền lợi nào đó
政府规定的费用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa