ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Le te
Rất thấp và bé nhỏ
非常低小
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mau mắn, nhanh nhảu
急促的
Từ mô phỏng tiếng gà gáy nghe cao, trong và ngắn
清脆的鸡叫声