Lẽ
Danh từ

Lẽ (Danh từ)
01
Điều thường thấy ở đời, được coi là hợp với quy luật, với đạo lí
自然法则
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều được coi là lí do giải thích, là nguyên nhân của sự việc
理由
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Vợ lẽ [nói tắt]
情妇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
