lẽ
lẽ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều được nêu ra để giải thích, chứng minh hoặc biện hộ cho một ý kiến hay hành động.
用来解释、证明或辩护的道理。
Điều được nêu ra để giải thích, chứng minh hoặc biện hộ cho một ý kiến hay hành động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điều được xem là đúng đắn, hợp với quy luật hoặc đạo lí thông thường.
被认为合乎常理、规律或道义的道理。
Điều được xem là đúng đắn, hợp với quy luật hoặc đạo lí thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người phụ nữ là vợ thứ của một người đàn ông, ngoài vợ chính.
男子的非正妻。
Người phụ nữ là vợ thứ của một người đàn ông, ngoài vợ chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lẽ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有说服力的论点 lý lẽ thuyết phục | 她提出了一个有说服力的论点来维护自己的观点。 Cô ấy đưa ra lý lẽ thuyết phục để bảo vệ quan điểm của mình. |
妾;侧室 vợ lẽ | 在过去,一些男人有妾。 Trong xã hội xưa, một số người đàn ông có vợ lẽ. |
lẽ (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Dùng trong “có lẽ” để nói điều chưa chắc chắn nhưng có khả năng đúng.
表示不确定但有可能。
Dùng trong “có lẽ” để nói điều chưa chắc chắn nhưng có khả năng đúng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lẽ (Particle)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可能不会;大概不是 có lẽ không | 他今天可能不会来参加会议。 Anh ấy có lẽ không đến dự cuộc họp hôm nay. |