Lệ
Danh từ

Lệ (Danh từ)
01
Nước mắt
眼泪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều quy định có từ lâu đã trở thành nền nếp, mọi người cứ theo thế mà làm
习俗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Điều được lặp đi lặp lại nhiều lần, tự nhiên đã thành thói quen
习惯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Điều làm theo lệ thường [chỉ cốt cho có mà thôi]
习惯性的做法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
