Lễ
Danh từ

Lễ (Danh từ)
01
Ngày, buổi, hoặc sự kiện được tổ chức nhằm tưởng niệm, tôn vinh hoặc kỷ niệm một dịp đặc biệt nào đó
仪式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động hay nghi thức trang trọng thể hiện sự tôn kính, thành kính hoặc trọng thị trong lễ hội, tang lễ, đám cưới, v.v.
礼仪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự phép lịch sự, cung cách cư xử đúng mực, thể hiện thái độ tôn trọng người khác
礼仪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hình thức, cử chỉ được quy định bởi tập quán hoặc truyền thống xã hội
礼仪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
