Lề
Danh từ

Lề (Danh từ)
01
Dây xe bằng giấy bản để đóng vở viết chữ nho ngày trước
传统笔记本的纸带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng giấy trắng được chừa ra ở bên trái hoặc bên phải trang giấy viết hoặc in
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lề đường [nói tắt]
人行道边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phần bên ngoài, trong quan hệ đối lập với cái chính, cái bên trong
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
