Lê
Danh từĐộng từ

Lê (Danh từ)
01
Cây ăn quả cùng loại với táo tây, hoa trắng, quả có nhiều nước, vị ngọt
梨子,一种多汁的甜水果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lưỡi lê [nói tắt]
刺刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lê (Động từ)
01
Di chuyển bằng cách kéo gần như sát mặt đất
爬行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển bằng cách nằm nghiêng hoặc ngồi nghiêng, dùng sức của khuỷu tay và chân đẩy người đi
侧身爬行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
