ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lể trong tiếng Trung
Lể
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lể
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem nhể
仔细看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan sát
Điều tra
Theo dõi
Dò xét
Nhìn
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
检查
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý