Lệch
Danh từTính từ

Lệch (Danh từ)
01
Cá có hình giống lươn, nhưng cỡ to hơn, sống ở vùng cửa sông
一种像鳗鱼但更大的鱼,常见于河口和湿地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lệch (Tính từ)
01
Không đúng với hướng thẳng làm chuẩn mà sai chệch đi về một bên, một phía
偏离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không cân, không ngang bằng nhau giữa hai bên, hai phía
不平衡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không được đúng đắn, thiên về một phía, một mặt
偏见的; 不公正的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
