Anh - Việt

Bản dịch của từ Lệch trong tiếng Trung

lệch

Danh từTính từ

lệch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cá thân dài giống lươn, thường sống ở vùng cửa sông và ven biển.

一种身体细长、像鳗鱼的海鱼,常生活在河口和沿海。

Loài cá thân dài giống lươn, thường sống ở vùng cửa sông và ven biển.

Ví dụ
河口的海鳗通常很大。【】Cá lệch ở cửa sông thường khá lớn.
当地人在岸边捕到几条海鳗。【】Người dân bắt được vài con lệch gần bờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lệch (Noun)

lệch + Tính từlệch + Động từĐộng từ + lệch
Kết hợp từ của lệch
Collocation
Ví dụ

新鲜海鳗

cá lệch tươi

这家餐馆有来自附近海岸的新鲜海鳗。

Quán có cá lệch tươi từ vùng biển gần đó.

lệch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không đúng vị trí, hướng hoặc đường thẳng chuẩn mà chệch sang một bên.

没有对准正确的位置、方向或直线,偏向一边。

Không đúng vị trí, hướng hoặc đường thẳng chuẩn mà chệch sang một bên.

Ví dụ
墙上的画有一点歪。【】Bức tranh trên tường bị lệch một chút.
我的眼镜掉到地上后歪了。【】Kính của tôi bị lệch sau khi rơi xuống đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không đều hoặc không cân đối giữa các bên hay các phần.

各边或各部分不均匀、不平衡。

Không đều hoặc không cân đối giữa các bên hay các phần.

Ví dụ
这件衬衫的两个肩膀有点不一样高。【】Hai bên vai của chiếc áo này hơi lệch.
这张桌子不平衡,所以杯子放不稳。【】Cái bàn bị lệch nên đặt cốc lên không vững.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thiên về một phía nên không khách quan hoặc không công bằng.

偏向一方,因而不客观或不公平。

Thiên về một phía nên không khách quan hoặc không công bằng.

Ví dụ
这篇报道的观点很有偏见。【】Bài báo này có cách nhìn khá lệch.
这份报告很片面,只关注项目的好处。【】Báo cáo lệch về mặt tích cực của dự án.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lệch (Adjective)

Danh từ + lệchlệch + Danh từlệch + Giới từ
Kết hợp từ của lệch
Collocation
Ví dụ

不对称的脸

khuôn mặt lệch

事故使他的脸变得不对称。

Tai nạn khiến khuôn mặt anh ấy bị lệch.

有偏见的信息

thông tin lệch

不要在社交媒体上分享有偏见的信息。

Đừng chia sẻ thông tin lệch trên mạng xã hội.

牙齿不齐

răng lệch

她因为牙齿不齐而需要戴牙套。

Cô ấy phải niềng răng vì răng lệch.

未对齐的线条

đường thẳng bị lệch

这条线没有和纸边对齐。

Đường thẳng bị lệch so với mép giấy.

片面的看法

cách nhìn lệch

只看一个信息来源可能会形成片面的看法。

Chỉ đọc một nguồn có thể tạo ra cách nhìn lệch.

Video ngữ cảnh