lệch
lệch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cá thân dài giống lươn, thường sống ở vùng cửa sông và ven biển.
一种身体细长、像鳗鱼的海鱼,常生活在河口和沿海。
Loài cá thân dài giống lươn, thường sống ở vùng cửa sông và ven biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lệch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
新鲜海鳗 cá lệch tươi | 这家餐馆有来自附近海岸的新鲜海鳗。 Quán có cá lệch tươi từ vùng biển gần đó. |
lệch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đúng vị trí, hướng hoặc đường thẳng chuẩn mà chệch sang một bên.
没有对准正确的位置、方向或直线,偏向一边。
Không đúng vị trí, hướng hoặc đường thẳng chuẩn mà chệch sang một bên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không đều hoặc không cân đối giữa các bên hay các phần.
各边或各部分不均匀、不平衡。
Không đều hoặc không cân đối giữa các bên hay các phần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thiên về một phía nên không khách quan hoặc không công bằng.
偏向一方,因而不客观或不公平。
Thiên về một phía nên không khách quan hoặc không công bằng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lệch (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不对称的脸 khuôn mặt lệch | 事故使他的脸变得不对称。 Tai nạn khiến khuôn mặt anh ấy bị lệch. |
有偏见的信息 thông tin lệch | 不要在社交媒体上分享有偏见的信息。 Đừng chia sẻ thông tin lệch trên mạng xã hội. |
牙齿不齐 răng lệch | 她因为牙齿不齐而需要戴牙套。 Cô ấy phải niềng răng vì răng lệch. |
未对齐的线条 đường thẳng bị lệch | 这条线没有和纸边对齐。 Đường thẳng bị lệch so với mép giấy. |
片面的看法 cách nhìn lệch | 只看一个信息来源可能会形成片面的看法。 Chỉ đọc một nguồn có thể tạo ra cách nhìn lệch. |