ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lem nhem
Có nhiều vết bẩn nham nhở ở nhiều chỗ
肮脏混乱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không được cẩn thận, chu đáo, có tính chất cẩu thả, thiếu nền nếp
马虎