Anh - Việt

Bản dịch của từ Lên cân trong tiếng Trung

lên cân

Động từ

lên cân (Động từ)

Nghĩa 01 · Cơ thể tăng cân, trở nên nặng hơn trước.

身体体重增加,比以前更重。

Cơ thể tăng cân, trở nên nặng hơn trước.

Ví dụ
假期过后,我因为吃得太多而长胖了。【】Sau kỳ nghỉ, tôi đã lên cân vì ăn quá nhiều.
医生建议他不要体重增长得太快。【】Bác sĩ khuyên anh ấy không nên lên cân quá nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lên cân (Verb)

Trạng từ + lên cânlên cân + Danh từlên cân + Trạng từĐộng từ + lên cân
Kết hợp từ của lên cân
Collocation
Ví dụ

容易长胖

dễ lên cân

吃太多甜食很容易长胖。

Ăn nhiều đồ ngọt thì rất dễ lên cân.

Video ngữ cảnh