ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lên gân
Tự làm cho gân căng ra, cơ bắp rắn lại, thường nhằm dồn sức làm gì đó
拉紧肌肉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố làm ra vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách không tự nhiên
做作,装腔作势