Anh - Việt
lên lớp
Động từ
lên lớp (Động từ)
Nghĩa 01 · Dạy học sinh trong một tiết học hoặc một buổi học.
给学生上课;授课。
Dạy học sinh trong một tiết học hoặc một buổi học.
Ví dụ
兰老师今天上午给六年级学生上课。【】Cô Lan lên lớp dạy học sinh lớp sáu sáng nay.
老师今天因为生病不能上课。【】Hôm nay thầy không lên lớp vì bị ốm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được chuyển lên học lớp cao hơn sau khi hoàn thành yêu cầu của năm học.
升入更高的年级。
Được chuyển lên học lớp cao hơn sau khi hoàn thành yêu cầu của năm học.
Ví dụ
我弟弟完成学年后升入了下一年级。【】Em tôi được lên lớp sau khi hoàn thành năm học.
学生必须达到最低分数才能升到下一年级。【】Học sinh phải đạt điểm tối thiểu mới được lên lớp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói với giọng dạy bảo, tỏ ra mình hiểu biết hoặc ở vị thế cao hơn người khác.
以高人一等的口气教训别人。
Nói với giọng dạy bảo, tỏ ra mình hiểu biết hoặc ở vị thế cao hơn người khác.
Ví dụ
别教训我;我已经明白这件事了。【】Đừng lên lớp tôi; tôi hiểu chuyện này rồi.
他开会时常常居高临下地教训大家。【】Anh ấy hay lên lớp mọi người trong cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lên lớp (Verb)
Danh từ + lên lớpTrạng từ + lên lớplên lớp + Danh từlên lớp + Số lượnglên lớp + Động từĐộng từ + lên lớp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
居高临下的语气 giọng lên lớp | 他用居高临下的语气说话,让大家很不舒服。 Anh ta nói bằng giọng lên lớp khiến mọi người khó chịu. |