Anh - Việt

Bản dịch của từ Lèn trong tiếng Trung

lèn

Danh từĐộng từ

lèn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khối núi đá có vách cao, dựng đứng như bức tường.

陡峭的岩石或岩峰,四周如峭壁般直立。

Khối núi đá có vách cao, dựng đứng như bức tường.

Ví dụ
小路沿着一座陡峭的岩峰延伸。【】Con đường mòn chạy dọc theo một ngọn lèn đá dựng đứng.
一座古老的寺庙静静地坐落在峭壁顶上。【】Trên đỉnh lèn có một ngôi chùa cổ nằm im lìm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lèn (Noun)

lèn + Danh từlèn + Tính từĐộng từ + lèn
Kết hợp từ của lèn
Collocation
Ví dụ

石灰岩峭壁

lèn đá vôi

登山队在一座高耸的石灰岩峭壁下停下脚步。

Đoàn leo núi dừng chân dưới một lèn đá vôi cao sừng sững.

山崖

lèn núi

我们爬上一处山崖看日出。

Chúng tôi trèo lên một lèn núi để ngắm bình minh.

lèn (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố nhét thêm vào chỗ đã chật hoặc đã đầy.

在已经很满的地方硬塞进更多东西。

Cố nhét thêm vào chỗ đã chật hoặc đã đầy.

Ví dụ
别再往行李箱里硬塞东西了,都快合不上了。【】Đừng lèn thêm đồ vào vali nữa, nó sắp không đóng được.
全班同学被挤在这间小得可怜的屋子里。【】Cả lớp bị lèn chặt trong căn phòng nhỏ xíu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lèn (Verb)

lèn + Danh từlèn + Giới từlèn + Trạng từ
Kết hợp từ của lèn
Collocation
Ví dụ

塞满行李箱

lèn vali

她在航班起飞前拼命把行李箱塞满。

Cô ấy cố lèn vali thật đầy trước chuyến bay.

把乘客挤进公交车

lèn người vào xe buýt

司机不停地把乘客往公交车里塞,直到坐满为止。

Ông tài xế cứ lèn người vào xe buýt cho đủ chỗ.

Video ngữ cảnh