ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lẹn trong tiếng Trung
Lẹn
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lẹn
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nhẹn.
灵活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lanh lợi
Nhanh nhẹn
Thoăn thoắt
Nhẹn
Nhanh
Từ tiếng Trung gần nghĩa
迅速
敏捷
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý