ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lên vảy
Da bị nứt nẻ, bong từng mảng nhỏ như vảy cá, thường do thời tiết khô hanh hoặc bệnh ngoài da.
皮肤干裂脱皮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa