Lệnh
Danh từĐộng từ

Lệnh (Danh từ)
01
Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành
命令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn bản pháp quy, do chủ tịch nước ban hành
法令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giấy cho phép làm một việc gì
许可证
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thanh la dùng để báo hiệu lệnh
指挥棒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Tín hiệu báo cho máy tính biết cần phải thực hiện một nhiệm vụ, một thao tác nào đó
命令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Vật dùng để báo hiệu lệnh
信号或指令的工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lệnh (Động từ)
01
Ra lệnh
命令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
