Lép
Tính từ

Lép (Tính từ)
01
[hạt] nhỏ và không căng do phát triển không đầy đủ
发育不良的小东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị dẹp hoặc xẹp xuống, không căng phồng, vì không có gì bên trong
扁平的,没气的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[pháo, đạn] hỏng, không nổ được
未爆炸的弹药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đành phải chịu nhường, chịu thua vì ở vào thế yếu hơn
屈服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
